Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+8 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38813

UTF-8: E99E9D

UTF-32: 979D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng5

Định nghĩa tiếng Anh: the piece of leather used for soles; a patch

Pinyin: zhǎng,shàng

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: shàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhương, tràng, trưởng [ ]

4EE9, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Xem thêm:

huấn [ xùn ]

8BAD, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: dạy dỗ, răn bảo

Xem thêm:

ấp [ yì ]

88DB, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. áo kép lót hoa ; 2. buộc, thắt ; 3. thấm

Quảng Cáo

cách làm chả giò