Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鉃

鉃

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37443

UTF-8: E98983

UTF-32: 9243

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Pinyin: shì,zú

Tiếng Nhật: シ ジ ソク セン テツ おの

Tiếng Nhật (Kun): YAJIRI YANONE TOI SURUDOI

Tiếng Nhật (On): SHI JI SOKU

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giam, giám [ jiān , jián , jiàn ]

76D1, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: 1. giam cầm ; 2. nhà tù; 1. xem, coi ; 2. sở công

Xem thêm:

[ ]

9BDD, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

自己
tự kỉ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10