Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37458

UTF-8: E98992

UTF-32: 9252

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: チュ

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sóc, súc [ chù ]

95A6, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Xem thêm:

thục [ chù , shū , shú ]

6DD1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: hiền lành

Quảng Cáo

tiếng gia rai