Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瓦 - ngoá | ngoã | 瓦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+0 nét) (ngói)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29926

UTF-8: E793A6

UTF-32: 74E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa5

Định nghĩa tiếng Anh: tile; earthenware pottery; girl

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: グラム かわら

Tiếng Nhật (Kun): KAWARA GURAMU

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: nguǎ

Tiếng Việt: ngói

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

[ ]

556E, tổng nét, bộ

Xem thêm:

債權
trái quyền

Xem thêm:

安人
an nhân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn