Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓦

瓦

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa ⽡(+0 nét) (ngói)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29926

UTF-8: E793A6

UTF-32: 74E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa5

Định nghĩa tiếng Anh: tile; earthenware pottery; girl

Tiếng Hàn (Hangul): 와:0E

Pinyin: wǎ,wà

Tiếng Nhật: ガ ギ ゲ グラム かわら

Tiếng Nhật (Kun): KAWARA GURAMU

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: wǎ

Âm thời Đường: nguǎ

Tiếng Việt: ngói

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lữ quán - (旅館) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

累累
luy luy

Xem thêm:

quy [ guī ]

4E80, tổng 11 nét, bộ ất 乙 (+10 nét), quy 龜 (+0 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng