Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37465

UTF-8: E98999

UTF-32: 9259

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaai2

Pinyin: zhǎi

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): KOGANE

Tiếng Nhật (On): TAI

Quan Thoại: zhǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

yên, át [ è , yān , yù ]

960F, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: (tên riêng); chẹn, lấp

Xem thêm:

phất, tế [ bá ]

83DD, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4