Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鉙

鉙

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37465

UTF-8: E98999

UTF-32: 9259

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaai2

Pinyin: zhǎi

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): KOGANE

Tiếng Nhật (On): TAI

Quan Thoại: zhǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thảo [ cǎo ]

9A32, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: mái, cái, nái, con cái, giống cái

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

97FF, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vọng lại ; 2. tiếng vọng tiếng vang ; 3. điểm (giờ)

Xem thêm:

bẫu, bồi, phó, phẩu, phẫu [ bào , fù , póu , pǒu ]

638A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kéo lấy ; 2. cầm, nắm ; 3. đánh ; 4. bửa ra

Quảng Cáo

tải sách