Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37480

UTF-8: E989A8

UTF-32: 9268

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: [nǐ] Nihonium (Nh); silk string; [niè] (same as ) tweezers; [xǐ] (same as ) a seal

Pinyin: ,niě,

Tiếng Nhật: デイ

Tiếng Nhật (Kun): ITOMAONOASHI

Tiếng Nhật (On): DEI NAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D48, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

4E92, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Nghĩa: lẫn nhau

Xem thêm:

荒初
hoang sơ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh