Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37481

UTF-8: E989A9

UTF-32: 9269

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai2

Pinyin: ,niè

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII KOBAKO

Tiếng Nhật (On): JOU NOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

67EC, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kén chọn ; 2. thư, thiếp, thiệp

Xem thêm:

lục [ liù , lù ]

9678, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đất liền ; 2. đường bộ ; 3. sao Lục ; 4. sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)

Quảng Cáo

nnkh