Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 矦

矦

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ ⽮(+4 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30694

UTF-8: E79FA6

UTF-32: 77E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau4

Tiếng Hàn (Hangul): 후:N

Tiếng Nhật: コウ ゴ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: hóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuỳ [ chuí ]

5782, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét), sĩ 士 (+5 nét)

Nghĩa: rủ xuống

Xem thêm:

ngân [ yín ]

94F6, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: bạc, Ag

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

6918, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rõ ràng, minh bạch ; 2. đau đớn, khổ sở ; 3. đánh đập ; 4. nước Sở, đất Sở

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng