Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37499

UTF-8: E989BB

UTF-32: 927B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: chromium (element 24, Cr)

Pinyin: luò,,

Tiếng Nhật: キャク ラク カク

Tiếng Nhật (Kun): MORU

Tiếng Nhật (On): RAKU KAKU KYAKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lạc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêu [ yāo ]

5996, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp mĩ miều ; 2. quái lạ

Quảng Cáo

đỗ thái nam