Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37501

UTF-8: E989BD

UTF-32: 927D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: ショク シキ

Tiếng Nhật (Kun): KANAENOTSUKIMONO

Tiếng Nhật (On): SHUKU SHIKI

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

疏心
sơ tâm

Xem thêm:

nhi [ ]

9AF5, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Xem thêm:

duệ, mệ [ mèi , yì ]

8882, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: tay áo

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng