Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37517

UTF-8: E98A8D

UTF-32: 928D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: a sickle

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ シツ シチ

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): CHITSU CHICHI SHITSU SHICHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạt, át [ hé ]

66F7, tổng 9 nét, bộ viết 曰 (+5 nét)

Nghĩa: gì, sao chẳng

Xem thêm:

mông [ měng ]

8813, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: miệt mông 蠓)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11