Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 銍 - chí | trất | 銍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37517

UTF-8: E98A8D

UTF-32: 928D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: a sickle

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ シツ シチ

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): CHITSU CHICHI SHITSU SHICHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ wěng ]

66A1, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

63B9, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

thắc [ nì , tè ]

615D, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ác ngầm, không ngay thẳng ; 2. gièm pha ; 3. đồn nhảm ; 4. âm khí

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán măng khô