Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37522

UTF-8: E98A92

UTF-32: 9292

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: ancient wine vessel

Pinyin: xíng,jiān

Tiếng Nhật: ギョウ ケイ コウ ケン

Tiếng Nhật (Kun): SAKEINE SAKETSUBO ATSUMONONABE

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU KOU KEN

Quan Thoại: xíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩ [ yǐ ]

8264, tổng 19 nét, bộ chu 舟 (+13 nét)

Nghĩa: thuyền ghé vào bờ, đậu thuyền

Xem thêm:

愛繼
ái kế

Xem thêm:

biền [ pián ]

80FC, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: biền chi 胝)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng