Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37524

UTF-8: E98A94

UTF-32: 9294

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niểu, niễu, điều, điểu [ niǎo ]

5B32, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

5326, tổng 8 nét, bộ phương 匚 (+6 nét)

Nghĩa: cái hòm

Xem thêm:

đoạt [ duó ]

593A, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cướp lấy ; 2. quyết định ; 3. đường hẹp

Quảng Cáo

bánh tráng mè