Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 銟 - | 銟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37535

UTF-8: E98A9F

UTF-32: 929F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa1

Pinyin: chā

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lư, lục, lự [ l , lù ]

616E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: lo âu

Xem thêm:

[ ]

5921, tổng 12 nét, bộ tịch 夕 (+9 nét)

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

7E09, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: lụa đào, lụa đỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn