
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37535
UTF-8: E98A9F
UTF-32: 929F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 11 - (蒼梧竹枝歌其十一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Potaliya - (Potaliya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: