Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37549

UTF-8: E98AAD

UTF-32: 92AD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin4

Định nghĩa tiếng Anh: money, currency, coins

Tiếng Nhật: セン ゼン ぜに すき

Tiếng Nhật (Kun): ZENI SUKI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: qián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phùng [ féng ]

7D98, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: may áo

Xem thêm:

[ ]

5DBB, tổng 17 nét, bộ sơn 山 (+14 nét)

Quảng Cáo

kính quận 4