Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 銽

銽

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37565

UTF-8: E98ABD

UTF-32: 92BD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カツ カチ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KIRU

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI

Quan Thoại: guā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

太师
thái sư

Xem thêm:

anh [ yīng ]

9E66, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: anh vũ 鸚鵡,鹦鹉)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu