Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 銽 - tiêm | 銽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37565

UTF-8: E98ABD

UTF-32: 92BD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カツ カチ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KIRU

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI

Quan Thoại: guā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trừu [ chōu , chóu ]

7D2C, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: quấn sợi, xe sợi

Xem thêm:

dâm [ yàn , yáo , yín ]

6EDB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. quá mức, quá thừa ; 2. buông thả, bừa bãi

Xem thêm:

龜茲
cưu từ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang đông y