
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33919
UTF-8: E891BF
UTF-32: 847F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An Lưu Sở trưởng - (隆安劉所長) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí MinhXem thêm: