Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33919

UTF-8: E891BF

UTF-32: 847F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Pinyin: méi

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: méi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亞麻
á ma

Xem thêm:

tông, tống, tổng [ zèng , zōng , zòng ]

7D9C, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dệt lẫn lộn với nhau ; 2. hợp cả lại

Xem thêm:

印信
ấn tín

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn