Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37605

UTF-8: E98BA5

UTF-32: 92E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang3

Định nghĩa tiếng Anh: polish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zèng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIGAKU TOGU

Tiếng Nhật (On): TOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zèng

Tiếng Việt: rỉnh xiềng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

產婆
sản bà

Xem thêm:

bạt [ bā , bá , bō ]

577A, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: đào đất

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh