Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鋧

鋧

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37607

UTF-8: E98BA7

UTF-32: 92E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Định nghĩa tiếng Anh: small chisel

Tiếng Hàn (Hangul): 현:N

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diêm [ yán ]

9586, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Xem thêm:

tiêu [ jiāo ]

9E6A, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu liêu 鷦鷯,鹪鹩)

Quảng Cáo

đặc sản quê