Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37632

UTF-8: E98C80

UTF-32: 9300

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lún,fēn

Tiếng Nhật: リン フン

Tiếng Nhật (Kun): USAGIAMI

Tiếng Nhật (On): RIN FUN

Quan Thoại: lún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm [ yān , yàn ]

6079, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: bơ phờ, phờ phạc, thoi thóp

Xem thêm:

diễm, diệm [ yàn ]

7130, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: ngọn lửa, ánh lửa

Xem thêm:

[ xù ]

57BF, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Quảng Cáo

kho sách