Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37632

UTF-8: E98C80

UTF-32: 9300

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lún,fēn

Tiếng Nhật: リン フン

Tiếng Nhật (Kun): USAGIAMI

Tiếng Nhật (On): RIN FUN

Quan Thoại: lún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thấu [ còu ]

8F8F, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bầu bánh xe (chỗ đầu các nan hoa tụ lại) ; 2. tụ họp đông đúc

Xem thêm:

nhu [ xū ]

5B2C, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng