Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37648

UTF-8: E98C90

UTF-32: 9310

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: gimlet, awl, drill, auger; bore

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuī

Tiếng Nhật: スイ きり

Tiếng Nhật (Kun): KIRI

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuī

Âm thời Đường: jui

Tiếng Việt: duì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiến, thiên, đạn, đản [ chàn , shān , zhàn ]

986B, tổng 22 nét, bộ hiệt 頁 (+13 nét)

Nghĩa: rét run

Xem thêm:

hước [ nüè , xuè ]

8C11, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói đùa, đùa cợt

Xem thêm:

bão [ ]

9AB2, tổng 14 nét, bộ cốt 骨 (+5 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt