Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25814

UTF-8: E69396

UTF-32: 64D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaa1

Định nghĩa tiếng Anh: scrape

Pinyin: qiā,jiā,zhá,guā,,,liè

Tiếng Nhật: カツ ガツ ゲチ ヨウ ケイ カチ トウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mịch [ mì ]

89C5, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét), kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: tìm kiếm

Xem thêm:

尊魚
tôn ngư

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

6E90, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nguồn (nước) ; 2. nguồn gốc

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng