Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37653

UTF-8: E98C95

UTF-32: 9315

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: ancient treasured sword

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kūn,gǔn

Tiếng Nhật: コン ゼン ネン かりも

Tiếng Nhật (Kun): KARIMO

Tiếng Nhật (On): KON ZEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

huân [ xūn ]

91BA, tổng 21 nét, bộ dậu 酉 (+14 nét)

Nghĩa: say rượu

Xem thêm:

thiểu, điếu, điều, điệu, địch [ diào , tiāo , tiáo ]

84E7, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái giỏ tre ; 2. tên đất thời cổ (nay thuộc tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng