Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28165

UTF-8: E6B885

UTF-32: 6E05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: clear, pure, clean; peaceful

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qīng,qìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ジョウ シン きよい きよまる きよめる すむ

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI KIYOMERU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qīng

Âm thời Đường: *tsiɛng

Tiếng Việt: thanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shé ]

4F58, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: họ Xà

Xem thêm:

sác, số, sổ, xúc [ cù , shǔ , shù , shuò ]

6570, tổng 13 nét, bộ phác 攴 (+9 nét)

Nghĩa: số lượng; 1. một vài ; 2. đếm ; 3. kể ra, nêu ra

Quảng Cáo

tiếng việt