Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 清

清

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28165

UTF-8: E6B885

UTF-32: 6E05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: clear, pure, clean; peaceful

Tiếng Hàn (Hangul): 청:N

Pinyin: qīng,qìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ジョウ シン きよい きよまる きよめる すむ

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI KIYOMERU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qīng

Âm thời Đường: *tsiɛng

Tiếng Việt: thanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lăng [ léng , líng ]

8F18, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe nghiến qua

Quảng Cáo

kính quận 8