
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37656
UTF-8: E98C98
UTF-32: 9318
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhập - (Okkantika-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Sào binh mã - (黃巢兵馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vinh Khải Kỳ thập tuệ xứ - (榮棨期拾穗處) | Nguyễn DuXem thêm: