Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錘

錘

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37656

UTF-8: E98C98

UTF-32: 9318

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: balance weight on scale; hammer

Tiếng Hàn (Hangul): 추:0N

Pinyin: chuí

Tiếng Nhật: スイ ツイ ズイ つむ おもり

Tiếng Nhật (Kun): TSUMU OMORI

Tiếng Nhật (On): TSUI SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: chuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiêu [ ]

6BCA, tổng 23 nét, bộ thù 殳 (+19 nét)

Xem thêm:

抄录
sao lục

Quảng Cáo

shop hải yến