Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37667

UTF-8: E98CA3

UTF-32: 9323

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: armor neckplates

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuì,chuò

Tiếng Nhật: タチ テイ タツ テツ テチ しころ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKORO

Tiếng Nhật (On): TEI TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phụ [ bù , fū , fù , pǒu ]

9644, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bám, nương cậy ; 2. phụ thêm, góp vào

Xem thêm:

trách [ ]

5C9E, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển