Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37672

UTF-8: E98CA8

UTF-32: 9328

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: anchor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: máo

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ いかり

Tiếng Nhật (Kun): IKARI

Tiếng Nhật (On): BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: máo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộ [ lù ]

7490, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc lộ

Xem thêm:

luỹ [ ]

7045, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 1