Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37678

UTF-8: E98CAE

UTF-32: 932E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Định nghĩa tiếng Anh: run metal into cracks; confine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ふさぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9343, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

7B80, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lược bớt, đơn giản hoá ; 2. thẻ tre để viết

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng