
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37678
UTF-8: E98CAE
UTF-32: 932E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Diệu Pháp Liên Hoa Kinh - (妙法蓮華經) | Thích Ca Mâu Ni Phật