Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鍇

鍇

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37703

UTF-8: E98D87

UTF-32: 9347

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaai2

Định nghĩa tiếng Anh: high quality iron

Pinyin: kǎi,jiē,jiě

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TETSU

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: kǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am [ ān ]

9D95, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

yểu [ yǎo , yào ]

7A88, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: sâu xa

Xem thêm:

搜羅
sưu la

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài