Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37712

UTF-8: E98D90

UTF-32: 9350

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: a headstall, ornament on a bride

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shī ]

5E08, tổng 6 nét, bộ cân 巾 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đông đúc ; 2. sư (gồm 2500 lính) ; 3. thầy giáo ; 4. sư sãi

Xem thêm:

vị [ wèi ]

4F4D, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: vị trí

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng