Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鍚

鍚

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37722

UTF-8: E98D9A

UTF-32: 935A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: frontlet

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ セキ シャク シ すず

Tiếng Nhật (Kun): OMOGAI

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sát, tát [ ]

644B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

kính, lượng [ jìng , liàng ]

501E, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh, cứng mạnh

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ