Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+0 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26376

UTF-8: E69C88

UTF-32: 6708

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: moon; month; Kangxi radical 74

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuè,

Tiếng Nhật: ゲツ ガツ ガチ つき

Tiếng Nhật (Kun): TSUKI

Tiếng Nhật (On): GETSU GATSU

Tiếng Hàn (Latinh): WEL

Quan Thoại: yuè

Âm thời Đường: *ngiuæt

Tiếng Việt: nguyệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

煙波
yên ba

Xem thêm:

địa [ ]

57CA, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét), sơn 山 (+7 nét)

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò