Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37732

UTF-8: E98DA4

UTF-32: 9364

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caap3

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel; marking pin

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chā

Tiếng Nhật: ソウ ショウ チョウ すき

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: chā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngân, ngôn [ yán , yàn , yín ]

8A00, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+0 nét)

Nghĩa: 1. nói ; 2. lời nói

Xem thêm:

媻姍
bàn san

Xem thêm:

tệ [ bì ]

5E01, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. tiền

Quảng Cáo

anh việt