Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鍤 - sáp | tráp | 鍤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37732

UTF-8: E98DA4

UTF-32: 9364

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caap3

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel; marking pin

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chā

Tiếng Nhật: ソウ ショウ チョウ すき

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duy, li, ly [ lí ]

7F79, tổng 16 nét, bộ võng 网 (+11 nét)

Nghĩa: lo lắng

Xem thêm:

tài, tải [ zāi , zǎi , zài ]

683D, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trồng trọt ; 2. cây

Xem thêm:

捲曲
quyển khúc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4