Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37734

UTF-8: E98DA6

UTF-32: 9366

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se4

Pinyin: shī,shé

Tiếng Nhật: シャ ジャ

Quan Thoại: shī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì ]

5E4E, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

hẫn, khấn, ngận [ hěn ]

5F88, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bướng, ác ; 2. tham lam ; 3. rất, lắm

Xem thêm:

súc [ xù ]

6149, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. yêu ; 2. chứa, tích tụ

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng