Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24142

UTF-8: E5B98E

UTF-32: 5E4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: cover-cloth, cover with cloth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク ベン メン ベイ ミョウ とばり

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI

Tiếng Nhật (On): BEKI

Tiếng Hàn (Latinh): MYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quán [ guàn , huān , quán ]

9E1B, tổng 28 nét, bộ điểu 鳥 (+17 nét)

Nghĩa: chim khoang, chim quán

Xem thêm:

cân, cấn [ jīn ]

65A4, tổng 4 nét, bộ cân 斤 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái rìu ; 2. cân (đơn vị khối lượng)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm