Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鍶

鍶

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37750

UTF-8: E98DB6

UTF-32: 9376

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: strontium (element 38, Sr); an iron utensil

Pinyin: sōng,sī

Tiếng Nhật: シュウ シュ シ

Tiếng Nhật (Kun): SERYUUMU

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU SHI

Quan Thoại: sōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tục [ xù ]

7E8C, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: tiếp tục, tiếp theo

Xem thêm:

[ ]

7C84, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng