Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎂

鎂

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37762

UTF-8: E98E82

UTF-32: 9382

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: magnesium (element 12, Mg)

Pinyin: měi

Tiếng Nhật: ビ

Tiếng Nhật (Kun): MAGUNESHIUMU

Tiếng Nhật (On): BI

Quan Thoại: měi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tức [ jī ]

5527, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: nói nỉ non

Xem thêm:

[ ]

7003, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng