Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鎂 - mĩ | mỹ | 鎂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37762

UTF-8: E98E82

UTF-32: 9382

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: magnesium (element 12, Mg)

Pinyin: měi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MAGUNESHIUMU

Tiếng Nhật (On): BI

Quan Thoại: měi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nha [ yā ]

9E26, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con quạ khoang ; 2. màu đen

Xem thêm:

凶暴
hung bạo

Xem thêm:

phất, thị [ fú , shì ]

5DFF, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thị xã ; 2. cái chợ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng