Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎑

鎑

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37777

UTF-8: E98E91

UTF-32: 9391

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Pinyin: yè,tà,gé

Tiếng Nhật: ヨウ コウ ギョウ ゴウ

Quan Thoại: yè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

6F13, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: rượu lạt, rượu nhạt

Xem thêm:

ngạc [ è ]

816D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: vòm miệng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10