
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 37780
UTF-8: E98E94
UTF-32: 9394
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sáu Thanh tịnh - (Chabbisodhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật