Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37780

UTF-8: E98E94

UTF-32: 9394

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: fuse, melt, smelt; mold

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ヨウ いがた とける

Tiếng Nhật (Kun): IGATA TOKERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

điếu [ diào ]

7AB5, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa

Xem thêm:

cưu, khưu, quy, quân [ guī , jūn , qiū ]

9F9C, tổng 16 nét, bộ quy 龜 (+0 nét)

Nghĩa: (xem: khưu từ 茲,兹); con rùa

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm