Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37784

UTF-8: E98E98

UTF-32: 9398

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: cadmium (element 48, Cd)

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: レキ リャク カク かなえ

Tiếng Nhật (Kun): KANAENOTSUKIMONO KADOMYUUSU

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU KAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kí, ký [ ]

860E, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

điên [ diān ]

8E4E, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: té ngã, nghiêng ngả

Quảng Cáo

hạt kê