Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37796

UTF-8: E98EA4

UTF-32: 93A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: sound of a bell; small bell

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huàng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): KANENONE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ yǐng ]

77E8, tổng 9 nét, bộ thỉ 矢 (+4 nét)

Xem thêm:

hiêu [ áo , xiāo ]

56A3, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Nghĩa: rầm rĩ

Quảng Cáo

bánh canh