Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隻

隻

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy ⾫(+2 nét) (chim non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38587

UTF-8: E99ABB

UTF-32: 96BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zek3

Định nghĩa tiếng Anh: single, one of pair, lone; measure word

Tiếng Hàn (Hangul): 척:0N

Pinyin: huò,zhī

Tiếng Nhật: セキ シャク ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOTSU

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: zhī

Tiếng Việt: chiếc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

奢婦
xa phụ

Xem thêm:

bác [ bó ]

939B, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chuông to ; 2. cái bướm (một loại cuốc)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng