Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37815

UTF-8: E98EB7

UTF-32: 93B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa5

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

5DC7, tổng 20 nét, bộ sơn 山 (+17 nét)

Nghĩa: nguy hiểm

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

9F26, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: con chồn

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng