Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40794

UTF-8: E9BD9A

UTF-32: 9F5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak3

Định nghĩa tiếng Anh: to chew

Pinyin:

Tiếng Nhật: サク

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): SAKU JAKU SA JA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đạc, độ [ ]

526B, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Xem thêm:

châm [ ]

9159, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Quảng Cáo

thủ thuật blog