Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37835

UTF-8: E98F8B

UTF-32: 93CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun5

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mǎn

Tiếng Nhật: バン マン

Tiếng Nhật (Kun): KOGANE

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lang, lãng [ láng , lǎng , làng ]

95AC, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: bát ngát

Xem thêm:

厨师
trù sư

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng