
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 37845
UTF-8: E98F95
UTF-32: 93D5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)