Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鏛 - thường | 鏛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37851

UTF-8: E98F9B

UTF-32: 93DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: to polish; iron rim on a wagon wheel

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIGAKU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cúc [ jū , jú ]

530A, tổng 8 nét, bộ bao 勹 (+6 nét)

Nghĩa: nắm đồ vật trong tay

Xem thêm:

luyến [ liàn ]

6200, tổng 23 nét, bộ tâm 心 (+19 nét)

Nghĩa: 1. yêu, thương mến ; 2. tiếc nuối

Xem thêm:

chích, thác [ zhī , zhí ]

8DD6, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: bàn chân

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng