Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+7 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23632

UTF-8: E5B190

UTF-32: 5C50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: wooden shoes, clogs

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ はきもの

Tiếng Nhật (Kun): HAKIMONO

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiæk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

稽古
kê cổ

Xem thêm:

ngoả, ách [ è ]

5384, tổng 4 nét, bộ hán 厂 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Xem thêm:

ngôi, ngỗi [ guī , Kuí , wěi ]

9697, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn