Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+7 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23632

UTF-8: E5B190

UTF-32: 5C50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: wooden shoes, clogs

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ はきもの

Tiếng Nhật (Kun): HAKIMONO

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiæk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thế [ shì ]

8CB0, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cho vay, cho thuê ; 2. tha thứ, xá tội

Xem thêm:

đắc [ dé ]

9340, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tốc tecneti, Tc

Xem thêm:

飢饉
cơ cận

Quảng Cáo

hán việt