Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鏤

鏤

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37860

UTF-8: E98FA4

UTF-32: 93E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: carve, inlay, engrave, tattoo

Tiếng Hàn (Hangul): 루:0N

Pinyin: lòu,lǘ

Tiếng Nhật: ル ロウ ちりばめる える

Tiếng Nhật (Kun): CHIRIBAMERU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

792F, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9BF8, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

quật [ ]

5D2B, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng