Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37862

UTF-8: E98FA6

UTF-32: 93E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: a short spear

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ lián ]

6D9F, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lăn tăn, gió thổi mặt nước lăn tăn ; 2. rơm rớm nước mắt

Xem thêm:

phiền, phàn [ fán , fàn , pán ]

6A0A, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái lồng chim ; 2. cái phên quây vườn rau ; 3. quây quanh

Quảng Cáo

thảo một thái phong